中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
旺
wàng
HSK 7
thịnh; nở rộ; cháy bùng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
旺
to flourish, to prosper; prosperous
bộ thủ
日
thành phần
⿰日王
Xuất hiện trong 17 câu
THI THIÊN 72:7
THI THIÊN 72:16
THI THIÊN 92:7
THI THIÊN 92:12
THI THIÊN 92:13
THI THIÊN 103:15
CHÂM NGÔN 11:28
GIÁO HUẤN 11:6
Ê-XÊ-CHIÊN 17:9
Ê-XÊ-CHIÊN 17:10
Ê-XÊ-CHIÊN 17:24
Ê-XÊ-CHIÊN 24:10
Ê-XÊ-CHIÊN 31:5
Ô-SÊ 7:4
Ô-SÊ 14:7
HA-BA-CÚC 3:17
II TI-MÔ-THÊ 1:6