中文圣经
← Từ vựng
旺
wàng
HSK 7
thịnhnở rộcháy bùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旺

to flourish, to prosper; prosperous

bộ thủ 日thành phần ⿰日王

Xuất hiện trong 17 câu