← Từ vựng
昆虫
kūn chóng
HSK 7
Côn trùng; Bọ; Côn chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
昆
elder brother; descendants
bộ thủ 日thành phần ⿱日比
虫
insect, worm; mollusk
bộ thủ 虫thành phần ⿱中?
Côn trùng; Bọ; Côn chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)elder brother; descendants
insect, worm; mollusk