中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
昆
虫
kūn chóng
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
Côn trùng
Bọ
Côn chỉ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
昆
elder brother; descendants
bộ thủ
日
thành phần
⿱日比
Chữ khó đọc · kūn
虫
insect, worm; mollusk
bộ thủ
虫
thành phần
⿱中?
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 1:24
SÁNG THẾ 1:25
SÁNG THẾ 1:26
SÁNG THẾ 6:7
SÁNG THẾ 6:20
SÁNG THẾ 7:8
SÁNG THẾ 7:14
SÁNG THẾ 7:21
SÁNG THẾ 7:23
SÁNG THẾ 8:17
SÁNG THẾ 8:19
SÁNG THẾ 9:2
I CÁC VUA 4:33
THI THIÊN 148:10
Ê-XÊ-CHIÊN 38:20
Ô-SÊ 2:18
CÔNG VỤ 10:12
CÔNG VỤ 11:6
LA-MÃ 1:23
GIA-CƠ 3:7