中文圣经
Từ vựng
kūn chóng
HSK 7

Côn trùng; Bọ; Côn chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

elder brother; descendants

bộ thủ thành phần ⿱日比

insect, worm; mollusk

bộ thủ thành phần ⿱中?

Xuất hiện trong 20 câu