中文圣经
← Từ vựng
昏花
hūn huā
mờlờ mờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

昏

dusk, nightfall, twilight, dark; to faint, to lose consciousness

bộ thủ 日thành phần ⿱氏日
花

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化

Xuất hiện trong 9 câu