← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
易多
yì duō
Iddo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
易
to change; to exchange, to trade; simple, easy
bộ thủ 日thành phần ⿱日勿
多
much, many, multi-; more than, over
bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕
to change; to exchange, to trade; simple, easy
much, many, multi-; more than, over