中文圣经
← Từ vựng
易多
yì duō
Iddo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

易

to change; to exchange, to trade; simple, easy

bộ thủ 日thành phần ⿱日勿
多

much, many, multi-; more than, over

bộ thủ 夕thành phần ⿱夕夕

Xuất hiện trong 13 câu