← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
星宿
xīng xiù
chòm saochòm sao 28định mệnh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
星
star, planet; a point of light
bộ thủ 日thành phần ⿱日生
宿
to stop, to rest, to lodge; constellation
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀佰
star, planet; a point of light
to stop, to rest, to lodge; constellation