← Từ vựng
有余
yǒu yú
dư thừa; còn dư
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
余
surplus, remainder; surname
bộ thủ 人thành phần ⿱人?
dư thừa; còn dư
📄 Trang luyện viết (PDF)to have, to own, to possess; to exist
surplus, remainder; surname