中文圣经
Từ vựng
yǒu yú

dư thừa; còn dư

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

surplus, remainder; surname

bộ thủ thành phần ⿱人?

Xuất hiện trong 17 câu