← Từ vựng
有别
yǒu bié
khác; riêng biệt; không bằng nhau; biến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
别
to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not
bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂