中文圣经
Từ vựng
yǒu bié

khác; riêng biệt; không bằng nhau; biến

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 13 câu