中文圣经
← Từ vựng
有意
yǒu yì
HSK 7
địnhcố ýquan tâmcó dụng ý

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 12 câu