← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有所
yǒu suǒ
HSK 7
phần nàocó chút
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
所
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause
bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
to have, to own, to possess; to exist
place, location; "that which", a particle introducing a passive clause