中文圣经
← Từ vựng
有所
yǒu suǒ
HSK 7
phần nàocó chút

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

有

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ 月thành phần ⿸?月
所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 12 câu