← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
有理
yǒu lǐ
hợp lýcông bằngđúng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
理
science, reason, logic; to manage
bộ thủ 王thành phần ⿰王里
to have, to own, to possess; to exist
science, reason, logic; to manage