中文圣经
Từ vựng
yǒu lǐ

hợp lý; công bằng; đúng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

science, reason, logic; to manage

bộ thủ thành phần ⿰王里

Xuất hiện trong 11 câu