中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
朽
坏
xiǔ huài
+ Thêm vào bộ của tôi
mục
thối
hư hỏng
mục nát
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
朽
decayed, rotten
bộ thủ
木
thành phần
⿰木丂
Chữ khó đọc · xiǔ
坏
bad, rotten, spoiled; to break down
bộ thủ
土
thành phần
⿰土不
Xuất hiện trong 18 câu
GIÓP 17:14
THI THIÊN 16:10
THI THIÊN 49:8
Ê-SAI 40:20
CÔNG VỤ 2:27
CÔNG VỤ 2:31
CÔNG VỤ 13:34
CÔNG VỤ 13:35
CÔNG VỤ 13:36
CÔNG VỤ 13:37
LA-MÃ 1:23
LA-MÃ 2:7
I CÔ-RINH 15:42
I CÔ-RINH 15:50
I CÔ-RINH 15:53
I CÔ-RINH 15:54
I TI-MÔ-THÊ 1:17
I PHIA-RƠ 1:4