← Từ vựng
朽坏
xiǔ huài
mục; thối; hư hỏng; mục nát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
朽
decayed, rotten
bộ thủ 木thành phần ⿰木丂
坏
bad, rotten, spoiled; to break down
bộ thủ 土thành phần ⿰土不
mục; thối; hư hỏng; mục nát
📄 Trang luyện viết (PDF)decayed, rotten
bad, rotten, spoiled; to break down