中文圣经
Từ vựng
xiǔ huài

mục; thối; hư hỏng; mục nát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

decayed, rotten

bộ thủ thành phần ⿰木丂

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ thành phần ⿰土不

Xuất hiện trong 18 câu