中文圣经
← Từ vựng
杠
gàng
thanh chắnxà ngang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

杠

pole, bar; lever, crowbar

bộ thủ 木thành phần ⿰木工Chữ khó đọc · gàng

Xuất hiện trong 36 câu