中文圣经
← Từ vựng
枉
wǎng
xoắncongbất côngvô ích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枉

useless, in vain; crooked, bent

bộ thủ 木thành phần ⿰木王Chữ khó đọc · wǎng / wang

Xuất hiện trong 12 câu