中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
枉
wǎng
xoắn; cong; bất công; vô ích
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
枉
useless, in vain; crooked, bent
bộ thủ
木
thành phần
⿰木王
Xuất hiện trong 12 câu
XUẤT AI-CẬP 23:2
XUẤT AI-CẬP 23:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:19
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:17
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:19
I SA-MU-ÊN 8:3
Ê-SAI 10:2
Ê-SAI 29:21
AI CA 3:35
A-MỐT 5:12
MI-CA 3:9
MA-LA-CHI 3:5