中文圣经
Từ vựng
zhī tiáo

cành; cây con; thân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

branches, limbs; to branch off

bộ thủ thành phần ⿰木支

clause, condition; string, stripe

bộ thủ thành phần ⿱夂木

Xuất hiện trong 17 câu