← Từ vựng
枝条
zhī tiáo
cành; cây con; thân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
枝
branches, limbs; to branch off
bộ thủ 木thành phần ⿰木支
条
clause, condition; string, stripe
bộ thủ 木thành phần ⿱夂木
cành; cây con; thân
📄 Trang luyện viết (PDF)branches, limbs; to branch off
clause, condition; string, stripe