中文圣经
Từ vựng
shù zhī
HSK 7

cành; cành cây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tree; to plant; to set up, to establish

bộ thủ thành phần ⿰木对

branches, limbs; to branch off

bộ thủ thành phần ⿰木支

Xuất hiện trong 15 câu