中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
歌
珊
gē shān
+ Thêm vào bộ của tôi
Goshen
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ
欠
thành phần
⿰哥欠
珊
coral
bộ thủ
王
thành phần
⿰王册
Chữ khó đọc · shān
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 45:10
SÁNG THẾ 46:28
SÁNG THẾ 46:29
SÁNG THẾ 46:34
SÁNG THẾ 47:1
SÁNG THẾ 47:4
SÁNG THẾ 47:6
SÁNG THẾ 47:27
SÁNG THẾ 50:8
XUẤT AI-CẬP 8:22
XUẤT AI-CẬP 9:26
GIÔ-SUÊ 10:41
GIÔ-SUÊ 11:16
GIÔ-SUÊ 15:51