中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
每
人
měi rén
từng người; mỗi người; per người
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
每
each, every
bộ thủ
母
thành phần
⿱?母
人
man, person; people
bộ thủ
人
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 16:22
XUẤT AI-CẬP 30:13
XUẤT AI-CẬP 38:26
DÂN SỐ 3:47
GIÔ-SUÊ 4:5
QUAN ÁN 5:30
QUAN ÁN 16:5
II SA-MU-ÊN 6:19
I CÁC VUA 20:10
I LỊCH SỬ 16:3
GIÓP 42:11