中文圣经
← Từ vựng
比较
bǐ jiào
HSK 3
so sánhtương đối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
较

to compare; relatively; more

bộ thủ 车thành phần ⿰车交

Xuất hiện trong 12 câu