中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
毗
珥
pí ěr
+ Thêm vào bộ của tôi
Peor
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
毗
to aid, to help; to adjoin, to connect
bộ thủ
田
thành phần
⿰田比
Chữ khó đọc · pí
珥
pearl or jade earring; to insert, to stick
bộ thủ
王
thành phần
⿰王耳
Chữ khó đọc · ěr
Xuất hiện trong 13 câu
DÂN SỐ 23:28
DÂN SỐ 25:3
DÂN SỐ 25:5
DÂN SỐ 25:18
DÂN SỐ 31:16
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:29
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:3
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:46
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:6
GIÔ-SUÊ 13:20
GIÔ-SUÊ 22:17
THI THIÊN 106:28
Ô-SÊ 9:10