中文圣经
← Từ vựng
毗珥
pí ěr
Peor

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

毗

to aid, to help; to adjoin, to connect

bộ thủ 田thành phần ⿰田比Chữ khó đọc · pí
珥

pearl or jade earring; to insert, to stick

bộ thủ 王thành phần ⿰王耳Chữ khó đọc · ěr

Xuất hiện trong 13 câu