中文圣经
Từ vựng
yǒng jiǔ
HSK 7

vĩnh viễn; lâu dài; vĩnh cửu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long; perpetual, eternal; forever

bộ thủ thành phần ⿱?水

long ago; a long time

bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?

Xuất hiện trong 11 câu