← Từ vựng
永久
yǒng jiǔ
HSK 7
vĩnh viễn; lâu dài; vĩnh cửu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
永
long; perpetual, eternal; forever
bộ thủ 水thành phần ⿱?水
久
long ago; a long time
bộ thủ 丿thành phần ⿻勹?
vĩnh viễn; lâu dài; vĩnh cửu
📄 Trang luyện viết (PDF)long; perpetual, eternal; forever
long ago; a long time