中文圣经
← Từ vựng
汲沦溪
jí lún xī
Kidron

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

汲

to draw water at a well; to imbibe

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵及Chữ khó đọc · jí
沦

sunk, submerged; to perish, to be lost

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵仑Chữ khó đọc · lún
溪

brook, creek, stream

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵奚Chữ khó đọc · xī

Xuất hiện trong 11 câu