中文圣经
← Từ vựng
沉沦
chén lún
chìm đắmsuy đồisụp đổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沉

to sink, to submerge; profound, deep

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵冗
沦

sunk, submerged; to perish, to be lost

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 16 câu