中文圣经
← Từ vựng
沙漠
shā mò
HSK 5
sa mạccát vàng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少
漠

desert; aloof, cool, indifferent

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵莫

Xuất hiện trong 13 câu