中文圣经
Từ vựng
fǎ zé

quy tắc; luật pháp; nguyên tắc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ thành phần ⿰氵去

rule, law, regulation; grades

bộ thủ thành phần ⿰贝刂

Xuất hiện trong 15 câu