中文圣经
Từ vựng
bō làng
HSK 6

sóng; nước lơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

waves, ripples, breakers; undulations

bộ thủ thành phần ⿰氵皮

breaker, wave; reckless, wasteful

bộ thủ thành phần ⿰氵良

Xuất hiện trong 16 câu