中文圣经
← Từ vựng
洗礼
xǐ lǐ
HSK 7
phép rửa tội

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

洗

to bathe, to rinse, to wash

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵先
礼

courtesy, manners, social customs

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻乚

Xuất hiện trong 11 câu