中文圣经
Từ vựng
HSK 6

nổi; bề ngoài; nổi lơ lửng; không ổn định

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless

bộ thủ thành phần ⿰氵孚

Xuất hiện trong 16 câu