中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
浮
fú
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
nổi
bề ngoài
nổi lơ lửng
không ổn định
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
浮
to drift, to float; mobile, temporary, unstable; reckless
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵孚
Xuất hiện trong 16 câu
I CÁC VUA 5:9
II LỊCH SỬ 2:16
E-XƠ-RA 3:7
GIÓP 37:16
CHÂM NGÔN 11:18
CHÂM NGÔN 12:11
CHÂM NGÔN 28:19
CHÂM NGÔN 31:30
GIÁO HUẤN 6:11
Ê-SAI 1:13
A-MỐT 6:13
XÔ-PHÔ-NI 3:4
Ê-PHÊ-SÔ 5:6
PHI-LÍP 2:3
I TI-MÔ-THÊ 1:6
GIA-CƠ 2:20