中文圣经
Từ vựng
hǎi shàng

trên biển; hàng hải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 10 câu