← Từ vựng
海上
hǎi shàng
trên biển; hàng hải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
trên biển; hàng hải
📄 Trang luyện viết (PDF)sea, ocean; maritime
above, on top, superior; to go up; to attend; previous