中文圣经
Từ vựng
hǎi shuǐ
HSK 4

nước biển; nước mặn; nước lặn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 10 câu