中文圣经
Từ vựng
hǎi làng
HSK 6

sóng biển; con sóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sea, ocean; maritime

bộ thủ thành phần ⿰氵每

breaker, wave; reckless, wasteful

bộ thủ thành phần ⿰氵良

Xuất hiện trong 11 câu