← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
海浪
hǎi làng
HSK 6
sóng biểncon sóng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
海
sea, ocean; maritime
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每
浪
breaker, wave; reckless, wasteful
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵良
sea, ocean; maritime
breaker, wave; reckless, wasteful