← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
深信
shēn xìn
HSK 7
tin chắctin tưởng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
深
deep, profound; depth
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
信
to trust, to believe; letter, sign
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言
deep, profound; depth
to trust, to believe; letter, sign