中文圣经
← Từ vựng
深信
shēn xìn
HSK 7
tin chắctin tưởng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

深

deep, profound; depth

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵罙
信

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 15 câu