中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
添
tiān
HSK 6
thêm; tăng; bổ sung
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
添
to add, to append, to increase, to replenish
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵忝
Xuất hiện trong 9 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:22
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:9
GIÊ-RÊ-MI 36:32
Ê-XÊ-CHIÊN 24:10
LU-CA 3:20
CÔNG VỤ 2:41
LA-MÃ 5:20
LA-MÃ 11:25
GA-LA-TI 3:19