中文圣经
Từ vựng
tiān
HSK 6

thêm; tăng; bổ sung

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to add, to append, to increase, to replenish

bộ thủ thành phần ⿰氵忝

Xuất hiện trong 9 câu