中文圣经
← Từ vựng
游
yóu
HSK 3
bơilặn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

游

to wander, to travel, to tour, to roam

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵斿

Xuất hiện trong 13 câu