中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
游
yóu
HSK 3
+ Thêm vào bộ của tôi
bơi
lặn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
游
to wander, to travel, to tour, to roam
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵斿
Xuất hiện trong 13 câu
LÊ-VI 24:10
QUAN ÁN 3:23
II CÁC VUA 23:11
I LỊCH SỬ 16:20
I LỊCH SỬ 26:18
I LỊCH SỬ 28:11
THI THIÊN 105:13
CHÂM NGÔN 27:8
Ê-SAI 16:2
CÔNG VỤ 10:10
CÔNG VỤ 11:5
CÔNG VỤ 22:17
I TI-MÔ-THÊ 5:13