中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
漫
màn
HSK 7
tràn ngập; lan tỏa; vô độ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
漫
inundating; exaggerated
bộ thủ
氵
thành phần
⿰氵曼
Xuất hiện trong 18 câu
THI THIÊN 42:7
THI THIÊN 55:5
THI THIÊN 69:2
THI THIÊN 69:15
THI THIÊN 88:16
THI THIÊN 124:4
Ê-SAI 8:7
Ê-SAI 28:15
Ê-SAI 28:17
Ê-SAI 28:18
Ê-SAI 43:2
Ê-SAI 54:9
GIÊ-RÊ-MI 51:42
Ê-XÊ-CHIÊN 13:11
Ê-XÊ-CHIÊN 13:13
Ê-XÊ-CHIÊN 26:19
Ê-XÊ-CHIÊN 32:6
GIÔ-NA 2:3