中文圣经
← Từ vựng
漫
màn
HSK 7
tràn ngậplan tỏavô độ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

漫

inundating; exaggerated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵曼

Xuất hiện trong 18 câu