中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
炎
热
yán rè
HSK 7
nóng bức; nóng
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
炎
flame, blaze; hot
bộ thủ
火
thành phần
⿱火火
热
heat, fever, zeal
bộ thủ
灬
thành phần
⿱执灬
Xuất hiện trong 10 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:24
GIÓP 6:17
GIÓP 24:19
THI THIÊN 21:9
Ê-SAI 25:4
Ê-SAI 49:10
GIÊ-RÊ-MI 17:8
GIÊ-RÊ-MI 36:30
GIÔ-NA 4:8
KHẢI THỊ 7:16