中文圣经
Từ vựng
yán rè
HSK 7

nóng bức; nóng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

flame, blaze; hot

bộ thủ thành phần ⿱火火

heat, fever, zeal

bộ thủ thành phần ⿱执灬

Xuất hiện trong 10 câu