中文圣经
← Từ vựng
照例
zhào lì
HSK 7
theo thường lệthường thườngnhất là

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

照

to shine, to reflect, to illuminate

bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
例

precedent, example, case; regulation

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻列

Xuất hiện trong 19 câu