← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
照例
zhào lì
HSK 7
theo thường lệthường thườngnhất là
Hỏi về từ này
Chữ Hán
照
to shine, to reflect, to illuminate
bộ thủ 灬thành phần ⿱昭灬
例
precedent, example, case; regulation
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻列
to shine, to reflect, to illuminate
precedent, example, case; regulation