中文圣经
← Từ vựng
熊
xióng
HSK 5
gấumắngyếu đuối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

熊

a bear; brilliant; surname

bộ thủ 灬thành phần ⿱能灬

Xuất hiện trong 14 câu