中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
熊
xióng
HSK 5
+ Thêm vào bộ của tôi
gấu
mắng
yếu đuối
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
熊
a bear; brilliant; surname
bộ thủ
灬
thành phần
⿱能灬
Xuất hiện trong 14 câu
I SA-MU-ÊN 17:34
I SA-MU-ÊN 17:36
I SA-MU-ÊN 17:37
II SA-MU-ÊN 17:8
II CÁC VUA 2:24
CHÂM NGÔN 17:12
CHÂM NGÔN 28:15
Ê-SAI 11:7
Ê-SAI 59:11
AI CA 3:10
ĐA-NIÊN 7:5
Ô-SÊ 13:8
A-MỐT 5:19
KHẢI THỊ 13:2