中文圣经
← Từ vựng
牺牲
xī shēng
HSK 6
hy sinhnạn nhânvật lễ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牺

to sacrifice, to give up, to die for a cause

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛西
牲

sacrificial animal; domestic animal

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛生

Xuất hiện trong 12 câu