← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
牺牲
xī shēng
HSK 6
hy sinhnạn nhânvật lễ
Hỏi về từ này
Chữ Hán
牺
to sacrifice, to give up, to die for a cause
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛西
牲
sacrificial animal; domestic animal
bộ thủ 牛thành phần ⿰牛生
to sacrifice, to give up, to die for a cause
sacrificial animal; domestic animal