中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
玛
吉
mǎ jí
+ Thêm vào bộ của tôi
Machir
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
吉
lucky, propitious, good
bộ thủ
口
thành phần
⿱士口
Xuất hiện trong 20 câu
SÁNG THẾ 50:23
DÂN SỐ 26:29
DÂN SỐ 27:1
DÂN SỐ 32:39
DÂN SỐ 32:40
DÂN SỐ 36:1
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:15
GIÔ-SUÊ 13:31
GIÔ-SUÊ 17:1
GIÔ-SUÊ 17:3
QUAN ÁN 5:14
II SA-MU-ÊN 9:4
II SA-MU-ÊN 9:5
II SA-MU-ÊN 17:27
I LỊCH SỬ 2:21
I LỊCH SỬ 2:23
I LỊCH SỬ 7:14
I LỊCH SỬ 7:15
I LỊCH SỬ 7:16
I LỊCH SỬ 7:17