中文圣经
← Từ vựng
玛吉
mǎ jí
Machir

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
吉

lucky, propitious, good

bộ thủ 口thành phần ⿱士口

Xuất hiện trong 20 câu