中文圣经
← Từ vựng
玛哈念
mǎ hā niàn
Mahanaim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

玛

agate, cornelian

bộ thủ 王thành phần ⿰王马Chữ khó đọc · mǎ
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
念

to think of, to recall; to study

bộ thủ 心thành phần ⿱今心

Xuất hiện trong 14 câu