← Từ vựng
生气
shēng qì
HSK 1
tức giận; nổi giận; sức sống
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
气
air, gas; steam, vapor; anger
bộ thủ 气thành phần ⿱亻?
tức giận; nổi giận; sức sống
📄 Trang luyện viết (PDF)life, lifetime; birth; growth
air, gas; steam, vapor; anger