中文圣经
← Từ vựng
生气
shēng qì
HSK 1
tức giậnnổi giậnsức sống

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土
气

air, gas; steam, vapor; anger

bộ thủ 气thành phần ⿱亻?

Xuất hiện trong 13 câu