中文圣经
← Từ vựng
用人
yòng rén
HSK 7
người hầutuyển dụngquản lý ngườicần nhân viên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 16 câu