← Từ vựng
用人
yòng rén
HSK 7
người hầu; tuyển dụng; quản lý người; cần nhân viên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
人
man, person; people
bộ thủ 人
người hầu; tuyển dụng; quản lý người; cần nhân viên
📄 Trang luyện viết (PDF)to use, to employ, to apply; use
man, person; people