中文圣经
← Từ vựng
畅快
chàng kuài
thoải máisôi nổi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

畅

freely, smoothly; unrestrained

bộ thủ 日thành phần ⿰申昜
快

speedy, rapid, quick; soon

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬

Xuất hiện trong 12 câu