← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
畅快
chàng kuài
thoải máisôi nổi
Hỏi về từ này
Chữ Hán
畅
freely, smoothly; unrestrained
bộ thủ 日thành phần ⿰申昜
快
speedy, rapid, quick; soon
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄夬
freely, smoothly; unrestrained
speedy, rapid, quick; soon