中文圣经
Từ vựng
chù lèi

vật nuôi; gia súc; trâu bò

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

livestock, domestic animals

bộ thủ thành phần ⿱玄田

category, class, group, kind; similar to; to resemble

bộ thủ thành phần ⿱米大

Xuất hiện trong 16 câu