← Từ vựng
瘸腿
qué tuǐ
khụ; người tàn tật chân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
瘸
lameness; paralysis of the hands or legs
bộ thủ 疒thành phần ⿸疒⿱加肉
腿
legs, thighs
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼退
khụ; người tàn tật chân
📄 Trang luyện viết (PDF)lameness; paralysis of the hands or legs
legs, thighs