中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
瘸
腿
qué tuǐ
+ Thêm vào bộ của tôi
khụ
người tàn tật chân
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
瘸
lameness; paralysis of the hands or legs
bộ thủ
疒
thành phần
⿸疒⿱加肉
Chữ khó đọc · qué
腿
legs, thighs
bộ thủ
⺼
thành phần
⿰⺼退
Xuất hiện trong 18 câu
LÊ-VI 21:18
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:21
II SA-MU-ÊN 4:4
II SA-MU-ÊN 9:3
II SA-MU-ÊN 19:26
Ê-SAI 33:23
MI-CA 4:6
MI-CA 4:7
XÔ-PHÔ-NI 3:19
MA-LA-CHI 1:8
MA-LA-CHI 1:13
MÁC 9:46
LU-CA 14:13
LU-CA 14:21
GIĂNG 5:3
CÔNG VỤ 3:2
CÔNG VỤ 8:7
CÔNG VỤ 14:8