中文圣经
Từ vựng
qué tuǐ

khụ; người tàn tật chân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lameness; paralysis of the hands or legs

bộ thủ thành phần ⿸疒⿱加肉

legs, thighs

bộ thủ thành phần ⿰⺼退

Xuất hiện trong 18 câu