中文圣经
← Từ vựng
白白
bái bái
HSK 7
vô íchmiễn phí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

白

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ 白thành phần ⿻?日
白

white; clear, pure, unblemished; bright

bộ thủ 白thành phần ⿻?日

Xuất hiện trong 14 câu