中文圣经
← Từ vựng
监牢
jiān láo
ngục tùnhà tù

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

监

to supervise, to direct, to control; to inspect; prison, jail

bộ thủ 皿thành phần ⿱?皿
牢

pen, prison, stable; fast, firm, secure

bộ thủ 牛thành phần ⿱宀牛

Xuất hiện trong 11 câu