中文圣经
← Từ vựng
盘
pán
HSK 4
khayđĩatôgiá thị trườngđĩa cứngcuộn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

盘

tray, plate, dish; to examine

bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿

Xuất hiện trong 13 câu