← Từ vựng
盘
pán
HSK 4
khay; đĩa; tô; giá thị trường; đĩa cứng; cuộn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
盘
tray, plate, dish; to examine
bộ thủ 皿thành phần ⿱舟皿
khay; đĩa; tô; giá thị trường; đĩa cứng; cuộn
📄 Trang luyện viết (PDF)tray, plate, dish; to examine