中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
盘
pán
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
khay
đĩa
tô
giá thị trường
đĩa cứng
cuộn
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
盘
tray, plate, dish; to examine
bộ thủ
皿
thành phần
⿱舟皿
Xuất hiện trong 13 câu
XUẤT AI-CẬP 25:38
XUẤT AI-CẬP 37:23
LÊ-VI 2:7
LÊ-VI 7:9
DÂN SỐ 4:9
I CÁC VUA 7:50
II CÁC VUA 21:13
I LỊCH SỬ 9:31
I LỊCH SỬ 23:29
E-XƠ-RA 1:9
MA-THI-Ơ 23:25
MA-THI-Ơ 23:26
LU-CA 11:39