← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
相同
xiāng tóng
HSK 2
giống nhaugiống hệttương đồng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
相
mutual, reciprocal; equal; each other
bộ thủ 目thành phần ⿰木目
同
same, similar; together with, alike
bộ thủ 口thành phần ⿵凡口
mutual, reciprocal; equal; each other
same, similar; together with, alike