中文圣经
Từ vựng
xiāng tóng
HSK 2

giống nhau; giống hệt; tương đồng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

mutual, reciprocal; equal; each other

bộ thủ thành phần ⿰木目

same, similar; together with, alike

bộ thủ thành phần ⿵凡口

Xuất hiện trong 14 câu