中文圣经
Từ vựng
zhī zú
HSK 7

biết chủ yếu; thỏa mãn; biết ơn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 17 câu